Từ điển › 经久经久經久 nghĩa là gìjīng jiǔHán Việt: KINH CỬUlâu dàiNghĩa jīng jiǔHán Việt: KINH CỬUlâu dàibền vữngTiếng Anh: long-lasting; durableChữ thành phần经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 经久经久不息jīng jiǔ bù xī kéo dài (vỗ tay, hoan hô, v.v.)经久不衰jīng jiǔ bù shuāi không suy tàn; không bao giờ kết thúc