经典經典 nghĩa là gì
jīng diǎnHán Việt: KINH ĐIỂN
kinh điển
Nghĩa
jīng diǎnHSK 4Hán Việt: KINH ĐIỂNPhổ biến #2400
- kinh điển
- chữ viết tôn giáo
- cổ điển
- kinh điển (ví dụ, trường hợp,...)
- điển hình
Tiếng Anh: the classics; scriptures; classical; classic (example, case etc); typical