经验經驗 nghĩa là gì
jīng yànHán Việt: KINH NGHIỆM
kinh nghiệm
Nghĩa
jīng yànHSK 3Hán Việt: KINH NGHIỆMPhổ biến #1269
- kinh nghiệm
- trải nghiệm
Tiếng Anh: experience; to go through; to experience
jīng yànHán Việt: KINH NGHIỆM
kinh nghiệm
Tiếng Anh: experience; to go through; to experience