Từ điển › 结婚结婚結婚 nghĩa là gìjié hūnkết hônNghĩa jié hūnHSK 3Phổ biến #982kết hôncướiLT:次[ci4]Tiếng Anh: to marry; to get marriedChữ thành phần结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →婚hūnto get married; marriage, wedding11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 结婚结婚证jié hūn zhèng giấy chứng nhận kết hôn结婚生子jié hūn shēng zǐ kết hôn và sinh con; xây dựng gia đình结婚纪念日jié hūn jì niàn rì kỷ niệm ngày cưới