Từ điển › 维持维持維持 nghĩa là gìwéi chígiữ; duy trì; bảo tồnNghĩa wéi chíHSK 4Phổ biến #2514giữ; duy trì; bảo tồnTiếng Anh: to keep; to maintain; to preserveChữ thành phần维wéito preserve, to maintain, to hold together11 nét · Xem thứ tự nét →持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 维持维持费wéi chí fèi chi phí duy trì维持原判wéi chí yuán pàn xác nhận bản án gốc (pháp luật)维持生活wéi chí shēng huó tồn tại; kiếm sống; chật vật duy trì cuộc sống