Từ điển › 缠夹缠夹纏夾 nghĩa là gìchán jiāHán Việt: TRIỀN GIÁPlàm phiềnNghĩa chán jiāHán Việt: TRIỀN GIÁPlàm phiềnquấy rầyquấy nhiễuTiếng Anh: to annoy; to bother; to harassChữ thành phần缠chán · Hán Việt: triềnto wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy13 nét · Xem thứ tự nét →夹jiā · Hán Việt: giápto support; to be wedged between6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 缠夹缠夹不清chán jiā bù qīng xáo trộn mọi thứ (thành ngữ); làm phiền ai đó bằng cách nói năng lộn xộn khó chịu缠夹二先生chán jiā èr xiān sheng người nói nhảm không rõ ràng gây phiền phức