缠绵纏綿 nghĩa là gì
chán miánHán Việt: TRIỀN MIÊN
xúc động (cảm xúc)
Nghĩa
chán miánHán Việt: TRIỀN MIÊN
- xúc động (cảm xúc)
- kéo dài (bệnh tật)
Tiếng Anh: touching (emotions); lingering (illness)
chán miánHán Việt: TRIỀN MIÊN
xúc động (cảm xúc)
Tiếng Anh: touching (emotions); lingering (illness)