网球網球 nghĩa là gì
wǎng qiúHán Việt: VÕNG CẦU
quần vợt
Nghĩa
wǎng qiúHSK 2Hán Việt: VÕNG CẦU
- quần vợt
- trái bóng tennis
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: tennis; tennis ball; CL:個|个[ge4]
wǎng qiúHán Việt: VÕNG CẦU
quần vợt
Tiếng Anh: tennis; tennis ball; CL:個|个[ge4]