Từ điển › 耐心耐心 nghĩa là gìnài xīnkiên nhẫnNghĩa nài xīnHSK 5Phổ biến #3844kiên nhẫntính kiên nhẫnTiếng Anh: to be patient; patienceChữ thành phần耐nàito resist, to bear; patient, enduring9 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 耐心耐心烦nài xīn fán (khẩu ngữ) kiên nhẫn耐心帮助nài xīn bāng zhù nhẫn nại; bao dung; giúp đỡ một cách kiên nhẫn