联系聯係 · 聯繫 nghĩa là gì
lián xìHán Việt: LIÊN HỆ
biến thể của 聯繫|联系[lian2 xi4]
Nghĩa (2 cách đọc)
lián xìHSK 3Hán Việt: LIÊN HỆPhổ biến #667
- biến thể của 聯繫|联系[lian2 xi4]
Tiếng Anh: variant of 聯繫|联系[lian2 xi4]
lián xìHSK 3Hán Việt: LIÊN HỆPhổ biến #667
- kết nối
- liên hệ
- quan hệ
- liên lạc
- tích hợp
- liên kết
- tiếp xúc
Tiếng Anh: connection; contact; relation; to get in touch with; to integrate; to link