Từ điển › 肠胃肠胃腸胃 nghĩa là gìcháng wèidạ dày và ruột; hệ tiêu hóaNghĩa cháng wèidạ dày và ruột; hệ tiêu hóaTiếng Anh: stomach and intestine; digestive systemChữ thành phần肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →胃wèistomach9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 肠胃肠胃炎cháng wèi yán viêm dạ dày ruột肠胃道cháng wèi dào đường tiêu hóa