Từ điển › 股东股东股東 nghĩa là gìgǔ dōngHán Việt: CỔ ĐANGcổ đôngNghĩa gǔ dōngHSK 6Hán Việt: CỔ ĐANGcổ đôngngười sở hữu cổ phầnTiếng Anh: shareholder; stockholderChữ thành phần股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 股东股东名册gǔ dōng míng cè sổ đăng ký cổ đông股东大会gǔ dōng dà huì đại hội cổ đông股东特别大会gǔ dōng tè bié dà huì đại hội cổ đông bất thường