Từ điển › 股本股本 nghĩa là gìgǔ běnHán Việt: CỔ BẢNvốn cổ phầnNghĩa gǔ běnHán Việt: CỔ BẢNvốn cổ phầnđầu tưTiếng Anh: capital stock; investmentChữ thành phần股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 股本股本回报率gǔ běn huí bào lǜ tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)股本金比率gǔ běn jīn bǐ lǜ tỷ lệ vốn cổ phần