Từ điển › 胜者胜者勝者 nghĩa là gìshèng zhěngười chiến thắngNghĩa shèng zhěngười chiến thắngTiếng Anh: winnerChữ thành phần胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 胜者胜者王侯败者寇shèng zhě wáng hóu bài zhě kòu kẻ thắng làm vua, kẻ thua làm giặc (thành ngữ); lịch sử được viết bởi kẻ chiến thắng胜者王侯败者贼shèng zhě wáng hóu bài zhě zéi xem 勝者王侯敗者寇|胜者王侯败者寇[sheng4 zhe3 wang2 hou2 bai4 zhe3 kou4]