Từ điển › 胳膊肘胳膊肘 nghĩa là gìgē bo zhǒukhuỷu tayNghĩa gē bo zhǒukhuỷu tayTiếng Anh: elbowChữ thành phần胳gē · Hán Việt: cặcarms; armpit10 nét · Xem thứ tự nét →膊bóshoulder, upper arm14 nét · Xem thứ tự nét →肘zhǒuelbow, shoulder; to help someone carry a load7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 胳膊肘胳膊肘子gē bo zhǒu zi xem 胳膊肘[ge1 bo5 zhou3]胳膊肘往外拐gē bo zhǒu wǎng wài guǎi xem 胳膊肘朝外拐[ge1 bo5 zhou3 chao2 wai4 guai3]胳膊肘朝外拐gē bo zhǒu cháo wài guǎi nghĩa đen: khuỷu tay quay ra ngoài (thành ngữ); nghĩa bóng: theo người ngoài thay vì người nhà