能源 nghĩa là gì
néng yuánHán Việt: NĂNG NGUỒN
năng lượng
Nghĩa
néng yuánHSK 7Hán Việt: NĂNG NGUỒNPhổ biến #3465
- năng lượng
- nguồn năng lượng
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: energy sources; energy
néng yuánHán Việt: NĂNG NGUỒN
năng lượng
Tiếng Anh: energy sources; energy