Từ điển › 自愿自愿自願 nghĩa là gìzì yuànHán Việt: TỰ NGUYỆNtự nguyệnNghĩa zì yuànHSK 5Hán Việt: TỰ NGUYỆNPhổ biến #4902tự nguyệnTiếng Anh: voluntaryChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →愿yuàn · Hán Việt: nguyệndesire, wish; honest, virtuous; ready, willing14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 自愿自愿性zì yuàn xìng tính tự nguyện自愿者zì yuàn zhě tình nguyện viên