自行 nghĩa là gì
zì xíngHán Việt: TỰ HÀNG
tự nguyện
Nghĩa
zì xíngHSK 7Hán Việt: TỰ HÀNG
- tự nguyện
- tự chủ
- tự mình
- tự...
Tiếng Anh: voluntary; autonomous; by oneself; self-
zì xíngHán Việt: TỰ HÀNG
tự nguyện
Tiếng Anh: voluntary; autonomous; by oneself; self-