舞台舞臺 nghĩa là gì
wǔ táiHán Việt: VŨ THAI
(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
Nghĩa
wǔ táiHSK 3Hán Việt: VŨ THAIPhổ biến #2023
- (nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
Tiếng Anh: (lit. and fig.) stage; arena
wǔ táiHán Việt: VŨ THAI
(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
Tiếng Anh: (lit. and fig.) stage; arena