航海 nghĩa là gì
háng hǎiHán Việt: HÀNG HẢI
đi biển
Nghĩa
háng hǎiHSK 7Hán Việt: HÀNG HẢI
- đi biển
- dẫn đường hàng hải
- chuyến hải trình
Tiếng Anh: to sail the seas; maritime navigation; voyage
háng hǎiHán Việt: HÀNG HẢI
đi biển
Tiếng Anh: to sail the seas; maritime navigation; voyage