Từ điển › 舱舱艙 nghĩa là gìcāngkhoangNghĩa cāngHSK 7khoangtầng chứa của tàu hoặc máy bayTiếng Anh: cabin; the hold of a ship or airplaneChữ thành phần舱cāngcabin, ship's hold10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 舱舱位cāng wèi chỗ trong khoang; giường khoang; ghế khoang舱房cāng fáng khoang (của máy bay hoặc tàu)舱外活动cāng wài huó dòng hoạt động ngoài tàu vũ trụ