Từ điển › 艰苦艰苦艱苦 nghĩa là gìjiān kǔHán Việt: GIAN KHỔkhó khănNghĩa jiān kǔHSK 5Hán Việt: GIAN KHỔkhó khănvất vảgian khổTiếng Anh: difficult; hard; arduousChữ thành phần艰jiān · Hán Việt: giandifficult, hard; hardship8 nét · Xem thứ tự nét →苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 艰苦艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòu phấn đấu gian khổ艰苦朴素jiān kǔ pǔ sù cuộc sống giản dị, chăm chỉ (thành ngữ)