荣誉榮譽 nghĩa là gì
róng yùHán Việt: VINH DỰ
vinh dự
Nghĩa
róng yùHSK 7Hán Việt: VINH DỰPhổ biến #3668
- vinh dự
- danh dự
- vẻ vang
- danh tiếng (vinh dự)
Tiếng Anh: honor; credit; glory; (honorable) reputation; honorary
róng yùHán Việt: VINH DỰ
vinh dự
Tiếng Anh: honor; credit; glory; (honorable) reputation; honorary