Từ điển › 荧光荧光熒光 nghĩa là gìyíng guānghuỳnh quangNghĩa yíng guāngHSK 7huỳnh quangphát quangTiếng Anh: fluorescence; fluorescent lightChữ thành phần荧yíngto shine, to shimmer; shining, dazzling9 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 荧光荧光屏yíng guāng píng màn hình huỳnh quang; màn hình TV荧光幕yíng guāng mù màn hình (TV, máy tính, v.v.) (Đài Loan)荧光棒yíng guāng bàng gậy phát sáng; gậy dạ quang荧光灯yíng guāng dēng đèn huỳnh quang; đèn neon荧光笔yíng guāng bǐ bút dạ quang