药物藥物 nghĩa là gì
yào wùHán Việt: DƯỢC VẬT
dược phẩm
Nghĩa
yào wùHSK 4Hán Việt: DƯỢC VẬTPhổ biến #1991
- dược phẩm
- dược liệu
- thuốc
- chất ma túy
Tiếng Anh: medicaments; pharmaceuticals; medication; medicine; drug
yào wùHán Việt: DƯỢC VẬT
dược phẩm
Tiếng Anh: medicaments; pharmaceuticals; medication; medicine; drug