获得獲得 nghĩa là gì
huò déHán Việt: HOẠCH ĐẮC
đạt được; nhận được; có được
Nghĩa
huò déHSK 4Hán Việt: HOẠCH ĐẮCPhổ biến #701
- đạt được; nhận được; có được
Tiếng Anh: to obtain; to receive; to get
huò déHán Việt: HOẠCH ĐẮC
đạt được; nhận được; có được
Tiếng Anh: to obtain; to receive; to get