Từ điển › 菜单菜单菜單 nghĩa là gìcài dānthực đơnNghĩa cài dānHSK 2thực đơnLT:份[fen4],張|张[zhang1]Tiếng Anh: menu; CL:份[fen4],張|张[zhang1]Chữ thành phần菜càivegetables; order, dish; food11 nét · Xem thứ tự nét →单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 菜单菜单条cài dān tiáo thanh menu (của một ứng dụng máy tính)菜单栏cài dān lán thanh menu (máy tính)