Từ điển › 蘑菇蘑菇 nghĩa là gìmó gunấmNghĩa mó guHSK 7nấmquấy rầychậm chạpTiếng Anh: mushroom; to pester; to dawdleChữ thành phần蘑mómushroom19 nét · Xem thứ tự nét →菇gūmushroom11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蘑菇蘑菇汤mó gu tāng súp nấm蘑菇云mó gū yún đám mây hình nấm