Từ điển › 蜡烛蜡烛蠟燭 nghĩa là gìlà zhúHán Việt: RỆP CHÚCnếnNghĩa là zhúHSK 7Hán Việt: RỆP CHÚCnếnLT:根[gen1],支[zhi1]Tiếng Anh: candle; CL:根[gen1],支[zhi1]Chữ thành phần蜡là · Hán Việt: rệpcandle, wax; maggot14 nét · Xem thứ tự nét →烛zhú · Hán Việt: chúccandle, taper; to illuminate, to shine10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蜡烛蜡烛两头烧là zhú liǎng tóu shāo làm việc kiệt sức (thành ngữ); chịu đựng gánh nặng kép蜡烛不点不亮là zhú bù diǎn bù liàng một số người cần phải bị thúc đẩy mới hành động