Từ điển › 螺丝螺丝螺絲 nghĩa là gìluó sīđinh vítNghĩa luó sīHSK 7đinh vítTiếng Anh: screwChữ thành phần螺luóspiral shell, conch; spiral17 nét · Xem thứ tự nét →丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 螺丝螺丝钉luó sī dīng ốc vít螺丝刀luó sī dāo tuốc nơ vít; LT:把[ba3]螺丝帽luó sī mào đai ốc (thành phần cái của đai ốc và bu lông)螺丝母luó sī mǔ đai ốc (phần cái của đai ốc và bu lông)螺丝粉luó sī fěn mì ống xoắn (mì pasta hình xoắn)螺丝钻luó sī zuàn mũi khoan; khoan cầm tay; cocktail screwdriver