行为行為 nghĩa là gì
xíng wéiHán Việt: HÀNG VAY
hành động
Nghĩa
xíng wéiHSK 2Hán Việt: HÀNG VAYPhổ biến #734
- hành động
- cách cư xử
- hành vi
- hoạt động
Tiếng Anh: action; conduct; behavior; activity
xíng wéiHán Việt: HÀNG VAY
hành động
Tiếng Anh: action; conduct; behavior; activity