Từ điển › 衍生衍生 nghĩa là gìyǎn shēngphát sinhNghĩa yǎn shēngHSK 7phát sinhdẫn xuấtTiếng Anh: to give rise to; to derive; derivative; derivationChữ thành phần衍yǎnto overflow; to spread out9 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 衍生衍生剧yǎn shēng jù loạt phim phái sinh (truyền hình)衍生物yǎn shēng wù một sản phẩm phái sinh (sản phẩm phức tạp được phát triển từ tài liệu nguồn đơn giản hơn)衍生工具yǎn shēng gōng jù công cụ phái sinh (tài chính)衍生产品yǎn shēng chǎn pǐn sản phẩm phái sinh; phái sinh (trong tài chính)