Từ điển › 补给补给補給 nghĩa là gìbǔ jǐHán Việt: BỔ CẤPcung cấpNghĩa bǔ jǐHSK 7Hán Việt: BỔ CẤPcung cấpbổ sungbổ sung lạiTiếng Anh: supply; replenishment; to replenishChữ thành phần补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →给gěi · Hán Việt: cấpto give, to lend; for, by9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 补给补给品bǔ jǐ pǐn đồ tiếp tế补给站bǔ jǐ zhàn trạm tiếp tế; trạm cung cấp; điểm tiếp tế补给船bǔ jǐ chuán tàu tiếp tế补给舰bǔ jǐ jiàn tàu tiếp tế