Từ điển › 袋袋 nghĩa là gìdàiHán Việt: ĐÃYtúiNghĩa dàiHSK 4Hán Việt: ĐÃYPhổ biến #2912túibaobao tảitúi quầnTiếng Anh: pouch; bag; sack; pocketChữ thành phần袋dài · Hán Việt: đãybag, sack; pocket, pouch11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 袋袋子dài zi túi袋熊dài xióng gấu túi wombat (động vật có túi Úc)袋狼dài láng chó sói Tasmania (Thylacinus cynocephalus)袋鼠dài shǔ chuột túi袋子包dài zi bāo bánh mì pita (bánh mì dẹt Trung Đông)