Từ điển › 被动被动被動 nghĩa là gìbèi dòngHán Việt: BỊ ĐỘNGbị độngNghĩa bèi dòngHSK 5Hán Việt: BỊ ĐỘNGbị độngTiếng Anh: passiveChữ thành phần被bèi · Hán Việt: bịbedding; a passive particle meaning "by"10 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 被动被动免疫bèi dòng miǎn yì miễn dịch thụ động被动吸烟bèi dòng xī yān hút thuốc thụ động; hút thuốc lá thứ cấp