西方 nghĩa là gì
Xī fāngHán Việt: TÂY PHƯƠNG
phương Tây
Nghĩa
Xī fāngHSK 2Hán Việt: TÂY PHƯƠNGPhổ biến #4391
- phương Tây
- các nước phương Tây
Tiếng Anh: the West; the Occident; Western countries
Chữ thành phần
Từ ghép với 西方
- 西方人Xī fāng rén người phương Tây; Người Occidental
- 西方狍xī fāng páo nai sừng tấm; capreolus capreolus
- 西方松鸡xī fāng sōng jī (loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tây phương (Tetrao urogallus)
- 西方滨鹬xī fāng bīn yù (loài chim ở Trung Quốc) choắt mỏ thẳng tây (Calidris mauri)
- 西方秧鸡xī fāng yāng jī (loài chim ở Trung Quốc) gà nước (Rallus aquaticus)
- 西方极乐世界