解剖 nghĩa là gì
jiě pōuHán Việt: GIẢI BO
giải phẫu
Nghĩa
jiě pōuHSK 7Hán Việt: GIẢI BO
- giải phẫu
- phân tích
- giải phẫu học
Tiếng Anh: to dissect (an animal); to analyze; anatomy
jiě pōuHán Việt: GIẢI BO
giải phẫu
Tiếng Anh: to dissect (an animal); to analyze; anatomy