Từ điển › 触摸触摸觸摸 nghĩa là gìchù mōHán Việt: XÚC MÒchạmNghĩa chù mōHSK 7Hán Việt: XÚC MÒchạmTiếng Anh: to touchChữ thành phần触chù · Hán Việt: xúcto butt, to gore, to ram; to touch13 nét · Xem thứ tự nét →摸mō · Hán Việt: mòto caress, to stroke, to gently touch13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 触摸触摸屏chù mō píng màn hình cảm ứng触摸板chù mō bǎn bàn di chuột; trackpad触摸屏幕chù mō píng mù màn hình cảm ứng