Từ điển › 许可许可許可 nghĩa là gìxǔ kěHán Việt: HỨA KHẢcho phépNghĩa xǔ kěHSK 5Hán Việt: HỨA KHẢPhổ biến #4795cho phépchấp thuậnTiếng Anh: to allow; to permitChữ thành phần许xǔ · Hán Việt: hứato consent, to permit; to promise, to betroth6 nét · Xem thứ tự nét →可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 许可许可证xǔ kě zhèng giấy phép; sự cho phép许可协议xǔ kě xié yì thỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ)