访问訪問 nghĩa là gì
fǎng wèn
thăm
Nghĩa
fǎng wènHSK 3Phổ biến #3182
- thăm
- ghé thăm
- phỏng vấn
- LT:次[ci4]
Tiếng Anh: to visit; to call on (a person or place); (computing) to visit (a website); to access (a network resource etc); (Tw) to interview (e.g. for a report or feature story); CL:次[ci4]