Từ điển › 财务财务財務 nghĩa là gìcái wùHán Việt: TÀI VỤcông việc tài chínhNghĩa cái wùHSK 7Hán Việt: TÀI VỤPhổ biến #3745công việc tài chínhTiếng Anh: financial affairs; financeChữ thành phần财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 财务财务大臣cái wù dà chén bộ trưởng tài chính财务秘书cái wù mì shū thư ký tài chính, thư ký tài vụ财务软件cái wù ruǎn jiàn phần mềm tài chính; phần mềm kế toán财务再保险cái wù zài bǎo xiǎn tái bảo hiểm tài chính (còn gọi là "fin re")