Từ điển › 贩卖贩卖販賣 nghĩa là gìfàn màibánNghĩa fàn màiHSK 7bánbuôn bánmua bánTiếng Anh: to sell; to peddle; to trafficChữ thành phần贩fànmerchant, peddler; to deal in, to trade8 nét · Xem thứ tự nét →卖mài · Hán Việt: mạito sell; to betray; to show off8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 贩卖贩卖机fàn mài jī máy bán hàng tự động贩卖人口fàn mài rén kǒu buôn bán người