Từ điển › 购买购买購買 nghĩa là gìgòu mǎimua; tậuNghĩa gòu mǎiHSK 4Phổ biến #2972mua; tậuTiếng Anh: to purchase; to buyChữ thành phần购gòuto buy, to purchase8 nét · Xem thứ tự nét →买mǎi · Hán Việt: mãito buy, to purchase; to bribe, to persuade6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 购买购买力gòu mǎi lì sức mua购买者gòu mǎi zhě người mua hàng