Từ điển › 资产阶级资产阶级資產階級 nghĩa là gìzī chǎn jiē jígiai cấp tư sảnNghĩa zī chǎn jiē jígiai cấp tư sảnTiếng Anh: the capitalist class; the bourgeoisieChữ thành phần资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →阶jiē · Hán Việt: giaistairs, steps; degree, rank6 nét · Xem thứ tự nét →级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 资产阶级资产阶级右派zī chǎn jiē jí yòu pài phe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957-58)资产阶级革命zī chǎn jiē jí gé mìng cách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)