起诉起訴 nghĩa là gì
qǐ sùHán Việt: KHỞI TỐ
khởi kiện
Nghĩa
qǐ sùHSK 6Hán Việt: KHỞI TỐPhổ biến #3235
- khởi kiện
- đưa đơn kiện
- truy tố
Tiếng Anh: to sue; to bring a lawsuit against; to prosecute
qǐ sùHán Việt: KHỞI TỐ
khởi kiện
Tiếng Anh: to sue; to bring a lawsuit against; to prosecute