足球 nghĩa là gì
zú qiúHán Việt: TÚC CẦU
quả bóng đá
Nghĩa
zú qiúHSK 3Hán Việt: TÚC CẦUPhổ biến #2550
- quả bóng đá
- một quả bóng đá
- LT:個|个[ge4]
- môn bóng đá
- bóng đá
Tiếng Anh: soccer; football; a soccer ball; a football
zú qiúHán Việt: TÚC CẦU
quả bóng đá
Tiếng Anh: soccer; football; a soccer ball; a football