跟踪跟蹤 nghĩa là gì
gēn zōngHán Việt: NGẤN TÔNG
theo dõi dấu vết
Nghĩa
gēn zōngHSK 7Hán Việt: NGẤN TÔNGPhổ biến #3163
- theo dõi dấu vết
- theo sát
- bám đuôi
- theo dõi
Tiếng Anh: to follow sb's tracks; to tail; to shadow; tracking
gēn zōngHán Việt: NGẤN TÔNG
theo dõi dấu vết
Tiếng Anh: to follow sb's tracks; to tail; to shadow; tracking