Từ điển › 跨国跨国跨國 nghĩa là gìkuà guóxuyên quốc giaNghĩa kuà guóHSK 7xuyên quốc giađa quốc giaTiếng Anh: transnational; multinationalChữ thành phần跨kuàto straddle, to ride; to span, to stretch across13 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 跨国跨国化kuà guó huà quốc tế hóa; toàn cầu hóa跨国公司kuà guó gōng sī công ty xuyên quốc gia; công ty đa quốc gia