Từ điển › 跨鹤跨鹤跨鶴 nghĩa là gìkuà hèchếtNghĩa kuà hèchếtbay trên con sếuTiếng Anh: to die; to fly on a craneChữ thành phần跨kuàto straddle, to ride; to span, to stretch across13 nét · Xem thứ tự nét →鹤hè · Hán Việt: hạccrane; Grus species (various)15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 跨鹤跨鹤扬州kuà hè Yáng zhōu nghĩa đen: cưỡi sếu đến Dương Châu; trở thành tiên đạo; chết跨鹤西游kuà hè xī yóu chết