转动轉動 nghĩa là gì
zhuǎn dòng · zhuàn dòngHán Việt: CHUYỂN ĐỘNG
xoay thứ gì đó
Nghĩa (2 cách đọc)
zhuǎn dòngHSK 4Hán Việt: CHUYỂN ĐỘNG
- xoay thứ gì đó
- quay
Tiếng Anh: to turn sth around; to swivel
zhuàn dòngHSK 4Hán Việt: CHUYỂN ĐỘNG
- xoay quanh trục
- quay vòng
- xoay
- chuyển động tròn
- chuyển động xoay tròn
Tiếng Anh: to rotate (about an axis); to revolve; to turn; to move in a circle; to gyrate